Tìm hiểu về Salicylic Acid

Tìm hiểu về Salicylic Acid

Hãy cùng tìm hiểu 101 Điều cần biết về Salicylic acid trong bài dưới đây!!

Nhìn chung, hiện nay các nghiên cứu về BHA nói chung, Salicylic acid nói riêng còn khá hạn chế về số lượng, cũng như là có rất ít số liệu thực nghiệm được thử nghiệm trực tiếp trên da người. Do đó, các nội dung trong bài viết dưới đây về BHA vẫn chưa nói lên được đầy đủ tất cả những tính chất, công dụng cũng như cách hoạt động, hấp thụ, chuyển hoá trong cơ thể người sử dụng, nhưng vẫn có thể cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản nhất về việc peel da hoá học sử dụng BHA nè!

Trước khi vào nội dung chính, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu ngắn gọn cấu tạo của làn da, đặc biệt là lớp biểu bì để có thể hiểu được cách BHA hoạt động nhé.

I. Cấu tạo da

1. Giới thiệu

Da là bề mặt tiếp xúc giữa cơ thể và môi trường. Có nhiều cách phân loại các lớp da, nhưng theo cách phân loại phổ biến ở Việt Nam thì có ba lớp chính của da: biểu bì (ngoại bì, thượng bì), trung bì và hạ bì. Biểu bì là lớp ngoài cùng và là một mô biểu mô được chia thành nhiều lớp.

Cấu trúc ngoài cùng của biểu bì là lớp sừng (Stratum Corneum), tạo thành hàng rào ngăn thấm để ngăn chặn sự mất nước và chất điện giải. Các vai trò bảo vệ hoặc rào cản khác của lớp biểu bì bao gồm: chống tia cực tím và bảo vệ da khỏi tác hại của quá trình oxy hóa. Những thay đổi trong hàng rào biểu bì do các yếu tố môi trường, tuổi tác, hoặc các điều kiện khác có thể làm thay đổi vẻ ngoài cũng như các chức năng của da. Hiểu được cấu trúc và chức năng của SC và hàng rào biểu bì là rất quan trọng vì nó là chìa khóa của một làn da đẹp và khỏe mạnh.

2. Cấu trúc hàng rào biểu bì

Hình 1. Cấu trúc biểu bì

Lớp biểu bì - lớp ngoài cùng của da, chủ yếu bao gồm các tế bào biểu bì, được gọi là tế bào sừng, được sắp xếp thành nhiều lớp, phân tầng, bao gồm: lớp tế bào đáy, lớp tế bào gai, lớp tế bào hạt và lớp sừng (stratum corneum). SC tạo thành hàng rào bảo vệ chính của da và xây dựng hàng rào ngăn thấm của biểu bì.

SC là một mô không đồng nhất về cấu trúc, bao gồm các tế bào corneocytes không nhân, phẳng, giàu protein và các miền gian bào giàu lipid [1]. Các lipid có chức năng như hàng rào được tổng hợp trong tế bào sừng của các lớp biểu bì có nhân, được lưu trữ trong các thể phiến và được đẩy vào các khoảng gian bào trong quá trình chuyển đổi từ lớp hạt sang SC tạo thành một hệ thống các lớp màng kép liên tục [1,2]. Ngoài lipid, các thành phần khác như melanins, protein của SC và biểu bì, các amino acid tự do và các phần tử nhỏ khác cũng có vai trò quan trọng trong hàng rào bảo vệ của da.

3. Chức năng hàng rào biểu bì

Có lẽ chức năng được nghiên cứu nhiều nhất và quan trọng nhất của SC là hình thành hàng rào ngăn thấm của biểu bì [1,3,4]. SC hạn chế sự di chuyển của nước và chất điện giải qua da, một chức năng cần thiết cho sự sống còn của tế bào. Lipid, đặc biệt là ceramide, cholesterol, và FFA (free fatty acids - acid béo tự do), cùng nhau tạo thành màng mỏng trong không gian ngoại bào của SC giúp hạn chế mất nước và điện giải.

Các tuyến bã nhờn được kết nối với nang lông, tạo thành 1 đơn vị lỗ chân lông và tiết ra chất giàu lipid - bã nhờn. Bã nhờn là một lớp phủ kỵ nước bảo vệ và bôi trơn da và tóc, đồng thời cung cấp một lá chắn có chức năng kháng khuẩn. Các tuyến bã nhờn hỗ trợ sự phát triển của các vi khuẩn kỵ khí như Propionibacterium acnes - một loại vi khuẩn phổ biến ở da. P. acnes thủy phân chất béo trung tính có trong bã nhờn, giải phóng các axit béo tự do lên da 20,21. Các axit béo tự do này cũng góp phần vào độ pH acid (~5) của bề mặt da.[5]

Độ pH ngoài cùng SC được duy trì trong phạm vi acid, thường là trong khoảng 4,5–5,0 bằng nhiều cơ chế khác nhau. Tính acid này được duy trì bằng cách hình thành FFA từ phospholipid; các chất trao đổi proton natri trong SC và bằng cách chuyển histidine của NMF (natural moisturizing factors - các yếu tố giữ ẩm tự nhiên) thành Urocanic acid bởi Histidase enzyme trong SC. Ngoài ra, lactic acid, một thành phần chính của NMF, có vai trò chính trong việc duy trì độ pH acid của SC. Duy trì độ pH có tính acid trong SC là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn và gắn kết của SC cũng như duy trì hệ vi sinh bình thường của da. Sự phát triển của hệ vi sinh da bình thường được hỗ trợ bởi độ pH có tính acid trong khi độ pH trung tính hơn (pH~7) thì hỗ trợ sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh vào da. Độ pH có tính acid này là tối ưu cho quá trình tiền thân của lipid trở thành “hàng rào lipid” và bắt đầu quá trình desquamatory (bong tróc lớp biểu bì dạng vảy).

=> Nhờ vào đặc tính của lớp biểu bì và độ pH có tính acid có khả năng làm bong tróc lớp sừng. Ứng dụng trong việc dùng acid để “peeling” da cũng được biết đến và được nghiên cứu, thường được gọi là Chemical Exfoliation (tẩy da chết hoá học).

II. Tẩy tế bào chết bằng Hydroxy Acid

Nghiên cứu về vấn đề lão hoá ngày càng được thúc đẩy và tiến hành nghiên cứu nhiều hơn, do con người tin rằng quá trình lão hoá tự nhiên trên da có thể được điều chỉnh và kiểm soát. Mặc dù thông tin về cơ chế lão hoá chưa thật sự đầy đủ do cơ chế rất phức tạp nhưng sự cải thiện về chức năng cũng như biểu hiện lâm sàng trên làn da được nghiên cứu là một tín hiệu cho thấy đã có xảy ra sự kiểm soát và điều chỉnh biểu hiện của sự lão hoá.

Sau nhiều năm nghiên cứu và sử dụng lâm sàng, Hydroxy acid (HA) đã được chứng minh là có tầm quan trọng về mặt sinh học và giá trị lâm sàng đối với cả làn da có tình trạng tăng sừng và lão hoá ở cả làn da người trẻ tuổi hay lớn tuổi.

Phân loại Hydroxy Acid

Hydroxyacid có thể được chia thành năm nhóm dựa trên cấu trúc hóa học của chúng:

Alpha-hydroxyacids (AHAs)
Beta-hydroxyacids (BHAs)
Polyhydroxy acids (PHAs)
Aldobionic acids (Bionic acids)
Aromatic hydroxyacids (AMAs)

Hình 2. Phân loại HAs và một số dạng thường gặp của từng loại [7]

III. Tẩy tế bào chết bằng BHA

1. Định nghĩa BHA

BHAs là các carboxylic acid hữu cơ có một nhóm hydroxyl gắn vào vị trí Beta của nhóm cacboxyl. Cả nhóm hydroxyl và cacboxyl đều được gắn vào hai nguyên tử cacbon khác nhau trong một mạch vòng béo hoặc no, tạo ra nhóm hydroxyl có bản chất trung tính. Một số BHA có trong các mô cơ thể như là chất trung gian trao đổi chất và trao đổi năng lượng.

Ví dụ, β-hydroxybutanoic acid được sản xuất bởi gan và được cơ tim sử dụng như một nguồn năng lượng. Ngược với β-hydroxybutanoic acid tan trong nước, tropic acid có nguồn gốc từ thực vật và là một BHA lại tan trong lipid. Một số AHA cũng là BHA khi phân tử chứa hai hoặc nhiều hơn hai nhóm cacboxyl. Trong trường hợp này, nhóm hydroxyl ở vị trí alpha đối với một nhóm cacboxyl, và đồng thời ở vị trí beta đối với nhóm cacboxyl khác. Ví dụ, malic acid (acid táo) có chứa một nhóm hydroxyl và hai nhóm cacboxyl vừa là AHA vừa là BHA.

Theo Hình 2. (Phân loại HAs và một số dạng thường gặp), Salicylic acid (SA) thuộc nhóm AMAs chứ không phải nhóm BHAs như chúng ta thường biết!

Theo cách tương tự, citric acid chứa một nhóm hydroxyl và ba nhóm cacboxyl vừa là AHA với một nhóm cacboxyl vừa là BHA với hai nhóm cacboxyl khác.

Những thành phần này đã được thương mại hóa trong các công thức chăm sóc da để điều chỉnh độ pH và mang lại lợi ích chống oxy hóa và chống lão hóa đối với làn da.[6]

Hình 3. Một số sự khác biệt giữa AHAs và BHAs [7]

2. Salicylic acid

Beta-hydroxy acid duy nhất được sử dụng trong da liễu là Salicylic acid. Không giống như các alpha-hydroxy acid, Salicylic acid hòa tan được trong lipid, cho phép nó xâm nhập không chỉ vào lớp biểu bì mà còn vào sâu đến lỗ chân lông (pilosebaceous unit). Sự xâm nhập này làm cho nó có khả năng phân giải mụn trứng cá, do đó làm cho salicylic acid vượt trội hơn các alpha-hydroxy acid trong việc điều trị mụn trứng cá. Salicylic acid cũng có tác dụng chống viêm bằng cách ức chế arachidonic acid.[7]

Salicylic có pKa là 2,98. Để có được tác dụng tẩy da chết hiệu quả nhất, Salicylic acid trong sản phẩm phải ở độ pH thích hợp để cho phép sự có mặt đáng kể số lượng acid tự do, so với dạng muối của nó. Do đó, các công thức khác nhau với nồng độ salicylic acid ở độ pH gần với pKa giúp tẩy da chết hiệu quả hơn đáng kể so với các công thức ở bất kỳ pH nào lớn hơn đáng kể so với pKa. (Tìm hiểu thêm SA ở pH trung hoà tại IV.4) [21]

Salicylic acid có phải BHA?

Hình 5 cho thấy cấu trúc hóa học của salicylic acid. Salicylic acid còn được gọi là 2-hydroxybenzoic acid hoặc orthohydroxybenzoic acid. Salicylic acid và salicylat (dễ chuyển hóa thành salicylic acid) có trong vỏ cây liễu, lá Lộc đề xanh (wintergreen leaves) và cây bạch dương ngọt (sweet birch). Salicylic cũng có thể được tổng hợp dễ dàng trong phòng thí nghiệm.

Trong khi đó Salicylic acid đã được Kligman mô tả là một β-hydroxy acid, Yu và Van Scott phân loại Salicylic acid là một acid phenol thơm. Yu và Van Scott bác bỏ khái niệm Salicylic acid là một axit β-hydroxy bởi vì cấu tạo của Salicylic acid không giống như một axit β-hydroxy thực sự theo định nghĩa, salicylic acid có cả nhóm hydroxyl và cacboxyl gắn trực tiếp vào vòng benzen thơm. Ngoài ra, nhóm hydroxyl của Salicylic acid còn thể hiện tính chất acid mà nhóm hydroxyl của β-hydroxy acid theo định nghĩa là trung tính và không có tính acid.[21]

Hình 4. Công thức cấu tạo Salicylic acid [7]

Một ví dụ về β-hydroxy acid ‘đúng’ là β-hydroxy butyric acid.

Hình 5. Công thức cấu tạo β-hydroxy butyric acid [O1]

Salicylic acid (ortho-hydroxybenzoic acid) là một tác nhân acid, các đặc tính và công dụng của chúng lần đầu tiên được Unna - một chuyên gia về da liễu người Đức mô tả. SA là một hợp chất ưa béo, có tác dụng loại bỏ các lipid trong gian bào (intercellular lipids). Do tác dụng chống tăng sản trên lớp biểu bì của SA, nhiều nghiên cứu đã ghi nhận tác dụng có lợi của SA như một chất peeling. SA cũng đã được chứng minh là có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. [7]

H6. Tình trạng da trước và sau 5 lần áp dụng phương pháp peel bằng SA

Kết luận: Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu khác nhau thì Salicylic acid thuộc những nhóm Hydroxyacid khác nhau (BHA hoặc AMA). Tuy nhiên sự khác biệt về phân loại không ảnh hưởng đáng kể, Salicylic acid thuộc phân nhóm BHA hay AMA cũng đều mang lại những hiệu quả nhất định đối với làn da.

Những nghiên cứu chi tiết về Salicylic acid được đề cập bên dưới.

IV. Nghiên cứu

1. Một số nghiên cứu chung về SA

Grimes và các cộng sự đã báo cáo hiệu quả đáng kể và tác dụng phụ tối thiểu ở 25 bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp peel salicylic acid 20% và 30% ở các nhóm chủng tộc có da sẫm màu. Các tình trạng được điều trị bao gồm mụn trứng cá, nám và PIH. Ngoài ra, trong một phân tích đối với 90 bệnh nhân được tác giả điều trị bằng phương pháp peel bằng salicylic acid, 70% có cải thiện đáng kể về mụn và sắc tố, 25% có cải thiện nhẹ và 5% cải thiện tối thiểu. [7]

Lee và các đồng nghiệp đã điều trị cho 35 bệnh nhân Hàn Quốc bị mụn trên mặt bằng cách sử dụng 30% salicylic acid để peel hai tuần một lần trong 12 tuần. Các tổn thương do viêm và không do viêm đều được cải thiện đáng kể. Nhìn chung, SA được dung nạp tốt và ít tác dụng phụ. [7]

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt của Salicylic acid so với giả dược hoặc benzoyl peroxide. Một nghiên cứu đã kiểm tra 49 bệnh nhân sử dụng salicylic acid 0,5% hoặc giả dược hai lần mỗi ngày trong 12 tuần. Những người bôi salicylic acid đã giảm đáng kể các nốt mụn viêm và mụn đầu đen (opened comedones), nhưng nhân mụn đầu trắng (closed comedones) không giảm [8]. Một trong hai nghiên cứu được trình lên FDA trong giai đoạn phê duyệt OTC là cuộc điều tra song song kéo dài 12 tuần trên 180 đối tượng. Nó so sánh hiệu quả của dung dịch salicylic acid 2% với vehicle solution (mẫu trắng: dung môi tương tự nhưng không chứa hoạt chất cần so sánh, trong trường hợp này là SA) và benzoyl peroxide 5%. Trong số các đối tượng được điều trị bằng salicylic acid, 40% cho thấy phản ứng tốt hoặc rất tốt, so với 5% ở nhóm vehicle solution và chỉ 2% ở nhóm benzoyl peroxide. Salicylic acid được đánh giá tốt hơn so với vehicle solution hoặc benzoyl peroxide trong việc cải thiện tổng số tổn thương: tổn thương do viêm và mụn đầu đen, nhưng mụn đầu trắng thì không cải thiện.

Nghiên cứu thứ hai được trình lên FDA bao gồm 187 đối tượng và so sánh dung dịch salicylic acid 0,5% và 2% với vehicle solution. Cả salicylic acid 0,5% và 2% đều vượt trội hơn so với vehicle solution trong việc làm giảm các tổn thương viêm, mụn đầu đen/đầu trắng, và toàn bộ tổn thương nói chung [9].

Cũng có một số nghiên cứu chứng minh hiệu quả của các công thức salicylic acid không phải là dạng dung dịch. Một nghiên cứu đánh giá salicylic acid 2% “dạng rửa” (cleanser) và kem dưỡng da 10% benzoyl peroxide ở 30 bệnh nhân cho thấy Salicylic acid “dạng rửa” có hiệu quả tốt hơn trong việc cải thiện mụn bọc [10]. Một nghiên cứu khác đã chứng minh hiệu quả của hỗn hợp tẩy tế bào chết 2% Salicylic acid trong việc giảm mụn trứng cá [11]. Dựa trên những nghiên cứu này, nhiều người cho rằng Salicylic acid hiệu quả hơn benzoyl peroxide trong điều trị mụn trứng cá, nhưng kém hiệu quả hơn benzoyl peroxide trong điều trị mụn viêm [9].Tuy nhiên, không giống như benzoyl peroxide, salicylic acid không có khả năng ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc khi dùng kết hợp với kháng sinh uống hoặc bôi.

2. Chức năng của SA

a. Tẩy tế bào chết

Cơ chế cho công dụng tẩy tế bào chết bằng cách giảm độ bám, làm liên kết desmosome trở nên lỏng lẻo và tách rời các tế bào sừng. Salicylic acid hoạt động như một dung môi hữu cơ,loại bỏ các lipid gian bào được liên kết cộng hóa trị với lớp vỏ bao quanh các tế bào sừng, tạo ra một môi trường có lợi để phá vỡ liên kết giữa các tế bào sừng (tế bào chết).

Thuật ngữ 'desmolytic' là thuật ngữ chỉ sự phá vỡ các cầu nối tế bào sừng (cấu trúc desmosome) của salicylic acid nhưng không phân giải hoặc phá vỡ các sợi keratin nội bào.

Do đó, Salicylic acid có tác dụng làm lớp sừng mỏng hơn nhưng không làm thay đổi độ dày biểu bì. [21]

b. Đối với tia UV

SA được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm (nồng độ 2% –4%) và cũng được dùng trong điều trị như một chất tiêu sừng (lột da) để điều trị các tình trạng da, chẳng hạn như vết chai, dày sừng, mụn trứng cá và ảnh hưởng đến da. Nó được sử dụng ở các nồng độ, phương pháp và độ pH khác nhau, tùy thuộc vào số lượng và mức độ tổn thương.

Một số nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng đã phát hiện ra rằng SA bôi tại chỗ có tác dụng bảo vệ quang học đối với làn da. Người ta đã báo cáo rằng việc bôi SA hoặc Natri salicylat tại chỗ lặp đi lặp lại bảo vệ chuột khỏi quá trình phát sinh ung thư da do bức xạ UV gây ra. SA, bôi lên da người ngay trước khi tiếp xúc với bức xạ UV, được báo cáo là làm giảm phản ứng ban đỏ. [12]

Salicylic acid và các dẫn xuất của nó có thể được sử dụng như kem chống nắng. Cơ chế của tác dụng chống nắng là do vòng benzen của SA có chức năng chuyển đổi bức xạ tia cực tím (UVR) thành bức xạ có bước sóng dài hơn (bức xạ có bước sóng dài tỏa ra từ da dưới dạng nhiệt).[21]

c. Điều trị mụn

Salicylic acid là một trong năm liệu pháp điều trị không kê đơn (OTC) được phê duyệt theo FDA về mụn trứng cá. BHA giúp điều chỉnh sự bong tróc bất thường của tế bào, đồng thời thể hiện đặc tính kìm khuẩn và tiêu sừng cũng như tác dụng chống viêm. Đối với mụn trứng cá nhẹ, BHA giúp thông thoáng lỗ chân lông để giải quyết và ngăn ngừa tổn thương. Ở những nghiên cứu trước đây cho thấy SA không ảnh hưởng đến sản xuất bã nhờn hoặc tiêu diệt vi khuẩn, và giống như benzoyl peroxide phải được sử dụng liên tục, vì tác dụng của nó sẽ dừng lại khi bạn ngừng sử dụng; lỗ chân lông lại tắc nghẽn và mụn quay trở lại. BHA có trong nhiều loại kem trị mụn và các sản phẩm khác.[13]

Tuy nhiên, ở nghiên cứu [22] vào năm 2019 cho thấy, điều trị bằng SA làm giảm quá trình sản xuất bã nhờn của tế bào tuyến bã nhờn bằng cách giảm con đường kích hoạt adenosine monophosphate protein kinase. Mặc dù khả năng điều tiết bã nhờn được ghi nhận, nhưng nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên động vật (tai thỏ), vẫn chưa có nghiên cứu thật sự trên người điều theo dõi và khảo sát khả năng kiểm soát bã nhờn trong việc điều trị mụn trứng cá, do vậy kết quả của thí nghiệm này chỉ là tiền đề, cần thực hiện và theo dõi trực tiếp trên da người để có kết quả khách quan hơn.

Một phân tích tổng hợp của 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã chứng minh rằng salicylic acid khi được sử dụng như một chất peel da hóa học ở các nồng độ khác nhau (10% –30%) có thể điều trị mụn trứng cá, hiệu quả và khả năng dung nạp có thể được so sánh với trichloroacetic acid, glycolic acid, và α-hydroxy acid. Hai nghiên cứu cho thấy rằng glycolic acid 14% hiệu quả hơn đối với mụn trứng cá so với dung dịch 14% axit salicylic, 14% resorcinol và 14% axit lactic trong etanol.[21]

d. Làm sáng da

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của những nghiên cứu về salicylic acid là phương pháp peel bằng Salicylic acid có hiệu quả trong việc làm trắng những bệnh nhân bị sạm da. Khả năng làm trắng, cải thiện màu da là một ứng dụng đang được người dùng quan tâm trong ngành mỹ phẩm nói chung, hay trong việc peel da hoá học nói riêng, do đó cũng đã có một số báo cáo về tác dụng làm trắng của salicylic acid.

Da được điều trị bằng cách lột da bằng axit salicylic lặp đi lặp lại đã được làm sáng một cách từ từ. [14] Nhưng vẫn chưa có đầy đủ tài liệu, số liệu cụ thể về hiệu quả làm trắng của Salicylic acid được ghi nhận cho đến ngày nay.

e. Tác dụng phụ

Peel bằng SA đã được ghi nhận nhiều trong các báo cáo, nhưng có một số tác dụng phụ nhất định xảy ra, thường ở mức độ nhẹ và trong thời gian ngắn.

TÁC DỤNG PHỤ KHI PEELING BẰNG SALICYLIC ACID[15]

  • Ban đỏ kéo dài
  • Bong tróc da quá mức
  • Tình trạng đóng vảy
  • Gây khô da
  • Thay đổi sắc tố da
  • Ngộ độc salicylate (salicylism)
  • Hạ đường huyết
  • Tăng sự nhạy cảm cho da

Lee và Kim đã thực hiện lột SA ở 35 bệnh nhân Hàn Quốc bị mụn trứng cá và phát hiện ban đỏ kéo dài hơn 2 ngày ở 8,8% bệnh nhân của họ. Khô da được báo cáo ở 32,3% trường hợp. Điều này có thể được kiểm soát bằng cách thoa kem dưỡng ẩm tại chỗ thường xuyên. Grimes báo cáo tình trạng bong tróc da và đóng vảy dữ dội sau khi lột SA lần lượt là 17,6% và 11,7% ở bệnh nhân của cô. Tuy nhiên, tẩy da chết sẽ có hiệu quả sau 7-10 ngày. Không có trường hợp nào để lại sẹo hoặc rối loạn sắc tố sau viêm dai dẳng. Trong một nghiên cứu điều tra tính an toàn và hiệu quả của lột da bằng hóa chất SA ở các nhóm dân tộc có màu da tối hơn (20 người Mỹ gốc Phi và 5 người gốc Tây Ban Nha), 16% bị tác dụng phụ nhẹ. Một bệnh nhân bị đóng vảy và giảm sắc tố tạm thời, hết sau 7 ngày. Khô và tăng sắc tố trong thời gian ngắn biểu hiện ở ba bệnh nhân, nhưng hết sau 7-14 ngày. Tác giả kết luận rằng peel bằng SA an toàn hơn đối với những người thuộc chủng tộc có da sẫm màu. [15]

SA được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phân loại C trong nhóm thuốc dành cho phụ nữ mang thai.[16] Không khuyến khích sử dụng SA trong thời kỳ mang thai vì cấu trúc của SA có liên quan, tương tự với cấu trúc của Aspirin mà sử dụng Aspirin trong thai kỳ có liên quan đến sẩy thai, dị tật bẩm sinh và biến chứng chảy máu. Mặt khác,α-hydroxy acid được dán nhãn là loại B và có thể được sử dụng an toàn trong thai kỳ.[17]

SA được hấp thụ khi bôi tại chỗ trên da và có thể được phát hiện trong nước tiểu trong vòng 24 giờ khi bôi ngoài da bằng erythroderma.

Sự hấp thu của SA có thể tăng lên tại chỗ khi nó được kết hợp với một base ưa nước. Độc tính toàn thân do hấp thu qua da là một hiện tượng rất hiếm, nhưng là một mối quan tâm lớn được đặt ra. Ở nồng độ cao, salicylat gây độc cho hệ thần kinh trung ương. Biểu hiện lâm sàng của độc tính SA bao gồm nôn mửa, chóng mặt, rối loạn tâm thần và hậu quả là có thể hôn mê, thậm chí tử vong.

f. Độ an toàn

Tính an toàn của axit salicylic được sử dụng như một thành phần mỹ phẩm đã được đánh giá bởi cả ngành công nghiệp mỹ phẩm và FDA. Tại một cuộc họp vào tháng 2 năm 2000, Ban chuyên gia Đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR), đã đưa ra kết luận ​​rằng việc sử dụng các chất liên quan đến salicylic acid trong mỹ phẩm là "an toàn khi được sử dụng ở dạng đã được phối hợp với các thành phần khác trong công thức để tránh kích ứng và tránh tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. " CIR nói thêm rằng "khi dự đoán việc sử dụng SA ​​sẽ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, hướng dẫn sử dụng PHẢI bao gồm việc sử dụng kem chống nắng hàng ngày."

Nói cách khác, theo Alan Andersen - Giám đốc CIR, các sản phẩm có chứa salicylic acid nên chứa chất chống nắng hoặc khuyến cáo người tiêu dùng sử dụng các biện pháp chống nắng khác. Do đó việc sử dụng kem chống nắng hằng ngày trong suốt khoảng thời gian dùng Salicylic acid được xem như là bắt buộc dù trên hướng dẫn sử dụng của sản phẩm có khuyến nghị hay không.[18]

Độc tính của salicylic acid (salicylism) có thể xảy ra với việc sử dụng axit salicylic 6% tại chỗ (dạng bôi) trên 40% diện tích bề mặt cơ thể. Tài liệu từ năm 1966 đến hiện tại đã tìm thấy 25 trường hợp nhiễm độc với 4 trường hợp tử vong do sử dụng salicylic acid tại chỗ. Có khả năng mắc chứng salicylism hoặc thậm chí tử vong do bôi tại chỗ salicylic acid ở nồng độ cao và diện tích bôi lớn.[19]

3. Hấp thụ và chuyển hóa SA

Khi dùng đường uống, Salicylic acid được hấp thụ nhanh chóng và nồng độ có thể đạt đỉnh trong khoảng 1 giờ.

Sự hấp thụ từ việc bôi tại chỗ là có thể thay đổi tùy theo cách dùng hay nồng độ hoặc dung dịch nền nhưng tốc độ hấp thụ cũng được đánh giá là nhanh chóng.

Một nghiên cứu so sánh khác nhau phương tiện sử dụng salicylic acid tại chỗ. Phân tích nước tiểu 26 giờ sau khi dùng, kết quả đã cho thấy rằng salicylic acid 5% trong công thức magistral mineral oil/ petrolatum được hấp thụ gấp 2,5 lần salicylic acid 5% trong một dung dịch chứa polyethylene glycol, glycerol, petrolatum.

Sự hấp thụ qua da của salicylic acid bình thường là 60% đối với da nguyên vẹn (không có vết thương hở). Tuy nhiên, vẫn chưa có bằng chứng hay trường hợp nào được ghi nhận về việc tích tụ hoặc gây độc bởi Salicylic acid, do đó việc dùng SA để điều trị qua đường bôi thì thường tiềm ẩn ít nguy cơ gây độc.

Tác dụng toàn thân của thuốc tại chỗ axit salicylic là tối thiểu khi nó được áp dụng cho nguyên vẹn da với liều lượng thấp đến trung bình.

Nó được biến đổi sinh học chủ yếu trong lưới nội chất và ti thể. Chu kỳ bán rã phụ thuộc vào liều lượng sử dụng và loại thải qua nước tiểu. [23]

4. SA ở pH trung hòa (pH 6,5)

Salicylic Acid có pKa là 2.98. Để có tác dụng tẩy da chết hiệu quả nhất, Salicylic Acid phải ở độ pH thích hợp để cho phép sự có mặt đáng kể số lượng acid tự do, so với dạng muối của nó [21]. Tuy vậy, một số nghiên cứu cũng cho thấy BHA vẫn hoạt động ở độ pH cao hơn và phù hợp hơn cho da nhạy cảm ở các mức pH này

Một nghiên cứu vào năm 2009 đã chứng minh điều này. Salicylic acid ở gần pH trung tính (hầu hết ở dạng trung hòa dưới dạng salicylate, pH 6,50) có hoạt tính phân giải tế bào chết tốt như Salicylic acid trong môi trường axit (pH 3,12) chỉ sau hai ngày sử dụng [20]. Bên cạnh đó, nó ở pH trung hòa thì được xem là nhẹ dịu cho da hơn

Trong giai đoạn thứ hai của nghiên cứu này, tác giả đã đánh giá sự phù hợp của Salicylic acid ở pH trung hòa như một thành phần dành cho da nhạy cảm. Một thử nghiệm được thực hiện theo phương pháp Frosch & Kligman để đánh giá ảnh hưởng của độ pH gốc của công thức đối với khả năng châm chích trên da. Salicylic acid được pha chế ở pH 6,50 không gây cảm giác châm chích (điểm 0) trái ngược với Salicylic acid ở pH 3,12 (điểm 19; P <0,05). Ngoài ra, một nghiên cứu lâm sàng khác đã được thực hiện để đánh giá ban đỏ gây ra trên má của những người tình nguyện sau khi sử dụng một công thức có chứa Salicylic acid ở pH trung hòa (1%) so với giả dược. Mức độ đỏ da được đánh giá bởi bác sĩ da liễu và sau đó đo bằng Mexameter. Không có sự khác biệt đáng kể nào được quan sát thấy. Hơn nữa, một nửa trong nhóm có làn da nhạy cảm và không có mối tương quan nào có thể xác định được giữa mẩn đỏ và / hoặc cảm giác bất thường và làn da nhạy cảm. Từ đó tác giả kết luận rằng Salicylic acid trung hòa ở nồng độ 1% là một chất tẩy tế bào chết phù hợp cho những đối tượng có làn da nhạy cảm. [20]

V. Tóm tắt - Hướng dẫn sử dụng

  • Như đã nói đến ở trên, theo quan điểm của nhà hóa học, salicylic acid không phải là BHA thực sự. Tuy nhiên, các công ty mỹ phẩm thường gọi nó là BHA và do đó, nhiều người tiêu dùng nghĩ nó là 1 loại BHA. Thông thường nồng độ salicylic acid trong mỹ phẩm thường từ 0.5 - 2% và được khuyên dùng như sau:
  • Thử bất kỳ sản phẩm nào có chứa BHA trên một vùng da nhỏ trước khi thoa lên một vùng da rộng, các phản ứng của da khi lần đầu sử dụng BHA như châm chích, bong tróc, đỏ ở vùng da sử dụng là hết sức bình thường. Tuy nhiên nếu bị kích ứng da hoặc châm chích kéo dài, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và hỏi ý kiến ​​bác sĩ.
  • Chọn nồng độ BHA phù hợp với làn da của bạn. Đối với những người mới bắt đầu thích có thể chọn nồng độ thấp như 0.5% chẳng hạn, khi da quen dần thì có thể tăng nồng độ lên trong routine của mình.
  • Nếu da bạn quá nhạy cảm, hoặc không có vấn đề quá nghiêm trọng thì bạn có thể sử dụng 3-4 lần/tuần là phù hợp.
  • Làm theo hướng dẫn sử dụng trên nhãn. Không vượt quá các ứng dụng được đề nghị.
  • Tránh sử dụng các sản phẩm có chứa BHA cho trẻ sơ sinh và trẻ em.
  • Sử dụng biện pháp chống nắng (kem chống nắng) nếu bạn sử dụng sản phẩm BHA. Bên cạnh đó, việc sử dụng thêm kem dưỡng ẩm có thể giúp da đỡ khô và đỡ kích ứng hơn khi sử dụng BHA

VI. Các sản phẩm chứa BHA

VII. Tài liệu tham khảo

A) Research

[1] Elias PM. (1983) Epidermal lipids, barrier function, and desqua- mation. J Invest Dermatol 80, 44s–9s.
[2] Menon GK, Feingold KR, Elias PM. (1992) Lamellar body secretory response to barrier disruption. J Invest Dermatol 98, 279–89.
[3]Rawlings AV, Matts PJ. (2005) Stratum corneum moisturization at the molecular level: an update in relation to the dry skin cycle. J Invest Dermatol 124, 1099–11.
[4] Schaefer H, Redelmeier TE, eds. (1996) Skin Barrier: Principles of Percutaneous Absorption. Karger, Basel.
[5]Grice, E. A., & Segre, J. A. (2011). The skin microbiome. Nature reviews microbiology, 9(4), 244-253.
[6]Green, B. A., Van Scott, E. J., & Yu, R. J. (2015). Clinical uses of hydroxyacids. Cosmetic Dermatology: Products and Procedures, 346.
[7] Grimes, P. E. (2010). Salicylic acid peels. Procedures in Cosmetic Dermatology Series: Chemical Peels E-Book, 41.
[8] Shalita AR. (1981) Treatment of mild and moderate acne vulgaris with salicylic acid in an alcohol-detergent vehicle. Cutis 28, 556–8.
[9] Chen T, Appa Y. (2006) Over-the-counter acne medications. In: Draelos ZD, Thaman LA, eds. Cosmetic Formulations of Skin Care Products. New York: Taylor & Francis, pp. 251–71.
[10] Shalita AR. (1989) Comparison of a salicylic acid cleanser and a benzoyl peroxide wash in the treatment of acne vulgaris. Clin Ther 11, 264–7.
[11] Pagnoni A, Chen T, Duong H, Wu IT, Appa Y. (2004) Clinical evaluation of a salicylic acid containing scrub, toner, mask and regimen in reducing blackheads. 61st meeting, American Academy of Dermatology, February 2004, Poster 61.
[12]Kornhauser, A., Coelho, S. G., & Hearing, V. J. (2010). Applications of hydroxy acids: classification, mechanisms, and photoactivity. Clinical, cosmetic and investigational dermatology.
[13]Draelos, Z., Lewis, J., McHugh, L., Pellegrino, A., & Popescu, L. (2016). Novel retinoid ester in combination with salicylic acid for the treatment of acne. Journal of Cosmetic Dermatology, 15(1), 36-42.
[14]Ahn, H. H., & KIM, I. H. (2006). Whitening effect of salicylic acid peels in Asian patients. Dermatologic surgery, 32(3), 372-375.
[15] Arif, T. (2015). Salicylic acid as a peeling agent: a comprehensive review. Clinical, cosmetic and investigational dermatology, 8, 455.
[16] Bowe WP, Shalita AR. Effective over-the-counter acne treatments. Semin Cutan Med Surg. 2008;27:170–176.
[17]Kinsley M, Metelitsa AI, Somani AK. Chemical peels. In: Wolverton SE, editor. Comprehensive Dermatologic Drug Therapy. 3rd ed. New York, NY, USA: Elsevier Saunders; 2013.
[18]https://www.fda.gov/cosmetics/cosmetic-ingredients/beta-hydroxy-acids
[19]Madan, R. K., & Levitt, J. (2014). A review of toxicity from topical salicylic acid preparations. Journal of the American Academy of Dermatology, 70(4), 788-792.
[20]Merinville, E., Laloeuf, A., Moran, G., Jalby, O., & Rawlings, A. V. (2009). Exfoliation for sensitive skin with neutralized salicylic acid?. International Journal of Cosmetic Science, 31(3), 243-244.
[21]Wolverton, S. E., & Wu, J. J. (2019). Comprehensive Dermatologic Drug Therapy E-Book. Elsevier Health Sciences.
[22]Lu, J., Cong, T., Wen, X., Li, X., Du, D., He, G., & Jiang, X. (2019). Salicylic acid treats acne vulgaris by suppressing AMPK/SREBP 1 pathway in sebocytes. Experimental Dermatology, 28(7), 786-794.
[23]Madan, R. K., & Levitt, J. (2014). A review of toxicity from topical salicylic acid preparations. Journal of the American Academy of Dermatology, 70(4), 788-792

B) Others

[O1]http://www.chemspider.com/Chemical-Structure.428.html
Bài trước Bài sau